Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe cấp cứu" (1)
xe cấp cứu
Tiếng Anh
Danh từambulance
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
Từ liên quan "xe cấp cứu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xe cấp cứu" (1)
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
